Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
home banking


noun
banking in which transactions are conducted by means of electronic communication (via telephone or computer)
Hypernyms:
banking


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.